14422.
cook-stove
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, bếp lò
Thêm vào từ điển của tôi
14423.
hair's breadth
đường tơ sợi tóc, một li, một t...
Thêm vào từ điển của tôi
14424.
ob.
...
Thêm vào từ điển của tôi
14425.
flocky
thành cụm, thành túm (như bông,...
Thêm vào từ điển của tôi
14426.
floury
như bột
Thêm vào từ điển của tôi
14428.
legal
hợp pháp, theo pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
14430.
brand
nhãn (hàng hoá)
Thêm vào từ điển của tôi