TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14421. foxhunting (thể dục,thể thao) môn săn cáo ...

Thêm vào từ điển của tôi
14422. left-luggage office (ngành đường sắt) nơi giữ đồ vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
14423. monogamy chế độ một vợ một chồng

Thêm vào từ điển của tôi
14424. viticulture sự trồng nho; nghề trồng nho

Thêm vào từ điển của tôi
14425. inflationist người theo chính sách lạm phát

Thêm vào từ điển của tôi
14426. old-timer (thông tục) dân kỳ cựu (ở nơi n...

Thêm vào từ điển của tôi
14427. flock-bed nệm nhồi bông len phế phẩm

Thêm vào từ điển của tôi
14428. at-home buổi tiếp khách ở nhà riêng (và...

Thêm vào từ điển của tôi
14429. dialectologist nhà nghiên cứu tiếng địa phương...

Thêm vào từ điển của tôi
14430. hopper người nhảy lò cò

Thêm vào từ điển của tôi