TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14431. broadsheet giấy khổ rộng chỉ in một mặt

Thêm vào từ điển của tôi
14432. coup de main cuộc tập kích

Thêm vào từ điển của tôi
14433. flour-mil xưởng xay bột, nhà máy xay bột

Thêm vào từ điển của tôi
14434. existent tồn tại

Thêm vào từ điển của tôi
14435. odometer cái đo đường, đồng hồ đo đường ...

Thêm vào từ điển của tôi
14436. re-educate giáo dục lại

Thêm vào từ điển của tôi
14437. pone bánh ngô (của người da đỏ Bắc m...

Thêm vào từ điển của tôi
14438. tackle đồ dùng, dụng cụ

Thêm vào từ điển của tôi
14439. pood (Nga) Pút (đơn vị đo lường bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
14440. ting tiếng leng keng

Thêm vào từ điển của tôi