14341.
glaucomatous
(thuộc) bệnh glôcôm
Thêm vào từ điển của tôi
14342.
statuesqueness
sự giống như tượng; sự đẹp như ...
Thêm vào từ điển của tôi
14343.
wheresoever
dạng nhấn mạnh của wherever
Thêm vào từ điển của tôi
14344.
scapulo-radial
(giải phẫu) (thuộc) xương vai x...
Thêm vào từ điển của tôi
14345.
terrorization
sự làm khiếp sợ, sự khủng bố
Thêm vào từ điển của tôi
14346.
bulbiferous
có củ, có hành
Thêm vào từ điển của tôi
14348.
syllabize
chia thành âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
14349.
scissors hold
(thể dục,thể thao) miếng khoá c...
Thêm vào từ điển của tôi
14350.
swimming-hole
vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, s...
Thêm vào từ điển của tôi