14321.
gridiron
vỉ (nướng chả)
Thêm vào từ điển của tôi
14323.
fluxionary
(toán học) vi phân
Thêm vào từ điển của tôi
14324.
petal
(thực vật học) cánh hoa
Thêm vào từ điển của tôi
14325.
rubbishy
xoàng tồi
Thêm vào từ điển của tôi
14326.
uncontainable
không thể nén được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
14328.
legal
hợp pháp, theo pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi