TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14331. swimming-hole vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14332. empale đâm qua, xiên qua

Thêm vào từ điển của tôi
14333. municipalise đô thị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
14334. abortiveness sự đẻ non

Thêm vào từ điển của tôi
14335. resummons sự triệu lại

Thêm vào từ điển của tôi
14336. hoarding sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
14337. ice-yacht (thể dục,thể thao) Yat trượt bă...

Thêm vào từ điển của tôi
14338. potatory uống được, để uống

Thêm vào từ điển của tôi
14339. layer người đặt, người gài (bẫy)

Thêm vào từ điển của tôi
14340. onion-couch (thực vật học) lúa yến mạch dại

Thêm vào từ điển của tôi