TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14371. nose-wiper (từ lóng) khăn mùi soa, khăn xỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
14372. catch-as-catch-can (thể dục,thể thao) môn vật tự d...

Thêm vào từ điển của tôi
14373. abortiveness sự đẻ non

Thêm vào từ điển của tôi
14374. strike-committee uỷ ban lãnh đạo đình công

Thêm vào từ điển của tôi
14375. aeromechanics cơ học chất khí

Thêm vào từ điển của tôi
14376. mercy stroke cú đánh cho chết hẳn, đòn trí m...

Thêm vào từ điển của tôi
14377. conquerableness tính có thể bị xâm chiếm

Thêm vào từ điển của tôi
14378. flock-paper giấy dán tường (có rắc bột len,...

Thêm vào từ điển của tôi
14379. vagina bao, vỏ bọc

Thêm vào từ điển của tôi
14380. apparatus criticus chú thích dị bản (của một tác p...

Thêm vào từ điển của tôi