14061.
holystone
đá bọt (để cọ sàn tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
14062.
press release
lời tuyên bố phát cho các báo
Thêm vào từ điển của tôi
14063.
dignity ball
buổi nhảy công cộng (của người ...
Thêm vào từ điển của tôi
14064.
potato-box
(từ lóng) mồm
Thêm vào từ điển của tôi
14065.
tax-dodger
người trốn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
14066.
feather merchant
kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩ...
Thêm vào từ điển của tôi
14067.
bashaw
Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)
Thêm vào từ điển của tôi
14068.
unobjectionable
không thể phản đối, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
14069.
abortionist
người phá thai
Thêm vào từ điển của tôi
14070.
chief
thủ lĩnh, lãnh tụ
Thêm vào từ điển của tôi