TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14061. discontinuous không liên tục, gián đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
14062. transpierce đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...

Thêm vào từ điển của tôi
14063. superdominant (âm nhạc) âm át trên

Thêm vào từ điển của tôi
14064. horse latitudes (hàng hải) độ vĩ ngựa (độ vĩ 30...

Thêm vào từ điển của tôi
14065. ensample (từ cổ,nghĩa cổ) (như) example

Thêm vào từ điển của tôi
14066. feather merchant kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩ...

Thêm vào từ điển của tôi
14067. illiberalness tính hẹp hòi, tính không phóng ...

Thêm vào từ điển của tôi
14068. tigerism tính hay nạt nộ, tính hùng hổ

Thêm vào từ điển của tôi
14069. barcarolle bài hát đò đưa (của những người...

Thêm vào từ điển của tôi
14070. table-flap mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi