TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14061. air commodore (quân sự) thiếu tướng không quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
14062. ingloriousness tính chất nhục nhã

Thêm vào từ điển của tôi
14063. merchantable có thể bán được

Thêm vào từ điển của tôi
14064. speech clinic bệnh viện chữa những tật về nói...

Thêm vào từ điển của tôi
14065. bulbil (thực vật học) hành con

Thêm vào từ điển của tôi
14066. slake làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm...

Thêm vào từ điển của tôi
14067. penwiper giẻ lau bút

Thêm vào từ điển của tôi
14068. unpracticality tính không thực tế, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
14069. impoliteness sự vô lễ

Thêm vào từ điển của tôi
14070. sheraton kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-...

Thêm vào từ điển của tôi