13701.
disallowance
sự không nhận, sự không công nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13702.
superconductor
(vật lý), (điện học) chất siêu...
Thêm vào từ điển của tôi
13705.
breadthwise
theo bề ngang
Thêm vào từ điển của tôi
13706.
federalist
người chủ trương lập chế độ liê...
Thêm vào từ điển của tôi
13707.
terrorize
làm khiếp sợ, khủng bố
Thêm vào từ điển của tôi
13708.
blood donor
(y học) người cho máu
Thêm vào từ điển của tôi
13709.
companionable
dễ làm bạn, dễ kết bạn
Thêm vào từ điển của tôi
13710.
cliffy
có nhiều vách đá, cheo leo
Thêm vào từ điển của tôi