13121.
judgment-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
13122.
re-eligible
có thể bầu lại
Thêm vào từ điển của tôi
13124.
existentialist
(triết học) người theo thuyết s...
Thêm vào từ điển của tôi
13125.
apportionment
sự chia ra từng phần, sự chia t...
Thêm vào từ điển của tôi
13126.
disregardful
không để ý đến, không đếm xỉa đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13128.
driving-belt
(kỹ thuật) curoa truyền
Thêm vào từ điển của tôi
13130.
defeature
làm cho không nhận ra được
Thêm vào từ điển của tôi