13101.
rehearing
(pháp lý) sự nghe trình bày lại
Thêm vào từ điển của tôi
13102.
unimpeached
không bị bắt bẻ, không bị chê t...
Thêm vào từ điển của tôi
13103.
insurgent
nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn
Thêm vào từ điển của tôi
13104.
shakespearian
(thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn...
Thêm vào từ điển của tôi
13105.
suppressio veri
sự giấu sự thật; sự xuyên tạc s...
Thêm vào từ điển của tôi
13106.
hideousness
vẻ gớm guốc; tính ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
13107.
judgment-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
13108.
provisionalness
tính tạm thời, tính lâm thời
Thêm vào từ điển của tôi
13110.
ill-affected
có ý xâu, có ác ý
Thêm vào từ điển của tôi