TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13111. cosmopolite (thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
13112. inutility tính chất vô ích

Thêm vào từ điển của tôi
13113. unmentionable không nên nói đến (vì quá chướn...

Thêm vào từ điển của tôi
13114. pre-costal (giải phẫu) trước sườn

Thêm vào từ điển của tôi
13115. pupate (động vật học) thành nhộng

Thêm vào từ điển của tôi
13116. rampageousness sự nổi xung, sự giận điên lên; ...

Thêm vào từ điển của tôi
13117. uncomplainingness tính không kêu ca, tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
13118. dodger người chạy lắt léo; người né tr...

Thêm vào từ điển của tôi
13119. baffle-board vách cảm âm

Thêm vào từ điển của tôi
13120. severally riêng biệt, khác nhau, khác biệ...

Thêm vào từ điển của tôi