TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13111. sampler vải thêu mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
13112. lemon-squeezer cái để vắt chanh

Thêm vào từ điển của tôi
13113. charity-school trường trẻ em mồ côi; viện trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
13114. slimmish dong dỏng, thon thon, thanh tha...

Thêm vào từ điển của tôi
13115. rebellow (thơ ca) vang lại oang oang

Thêm vào từ điển của tôi
13116. outvoter cử tri không phải người địa phư...

Thêm vào từ điển của tôi
13117. porbeagle (động vật học) cá nhám hồi

Thêm vào từ điển của tôi
13118. fatalness tính chất định mệnh, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13119. proud-spirited kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh...

Thêm vào từ điển của tôi
13120. judgment-day (tôn giáo) ngày phán quyết

Thêm vào từ điển của tôi