TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13111. experimentalise iks'periment/

Thêm vào từ điển của tôi
13112. step-up transformer (điện học) máy tăng chế

Thêm vào từ điển của tôi
13113. charity-school trường trẻ em mồ côi; viện trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
13114. egg-flip rượu nóng đánh trứng

Thêm vào từ điển của tôi
13115. shakespearian (thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn...

Thêm vào từ điển của tôi
13116. concavity tính lõm

Thêm vào từ điển của tôi
13117. kentledge (hàng hải) đồ dằn đặt thường xu...

Thêm vào từ điển của tôi
13118. engraver người thợ khắc, người thợ chạm

Thêm vào từ điển của tôi
13119. constabulary (thuộc) cảnh sát, (thuộc) công ...

Thêm vào từ điển của tôi
13120. slushy lấm bùn, bùn lầy

Thêm vào từ điển của tôi