TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12291. reproductiveness khả năng tái sản xuất

Thêm vào từ điển của tôi
12292. venomed có nọc độc

Thêm vào từ điển của tôi
12293. belaid cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...

Thêm vào từ điển của tôi
12294. bulbous có củ, có hành; hình củ, hình h...

Thêm vào từ điển của tôi
12295. turkey corn (thực vật học) ngô

Thêm vào từ điển của tôi
12296. abortion sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạ...

Thêm vào từ điển của tôi
12297. fatalistic (thuộc) thuyết định mệnh; dựa v...

Thêm vào từ điển của tôi
12298. electron microscope kính hiển vi điện tử

Thêm vào từ điển của tôi
12299. outgrew lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau h...

Thêm vào từ điển của tôi
12300. tabulator máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh...

Thêm vào từ điển của tôi