12292.
venomed
có nọc độc
Thêm vào từ điển của tôi
12293.
belaid
cột (thuyền) lại; cắm (thuyền) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12294.
bulbous
có củ, có hành; hình củ, hình h...
Thêm vào từ điển của tôi
12295.
turkey corn
(thực vật học) ngô
Thêm vào từ điển của tôi
12296.
abortion
sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạ...
Thêm vào từ điển của tôi
12297.
fatalistic
(thuộc) thuyết định mệnh; dựa v...
Thêm vào từ điển của tôi
12299.
outgrew
lớn hơn, mọc cao hơn, mọc mau h...
Thêm vào từ điển của tôi
12300.
tabulator
máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh...
Thêm vào từ điển của tôi