TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12281. setting-board bảng (để) gắn mẫu (các loại) sâ...

Thêm vào từ điển của tôi
12282. devitalize làm mất sinh khí; làm hao mòn s...

Thêm vào từ điển của tôi
12283. unagreeable (từ hiếm,nghĩa hiếm) không thú ...

Thêm vào từ điển của tôi
12284. jet propulsion sự đẩy đi do phản lực; sự chuyể...

Thêm vào từ điển của tôi
12285. insufferable không thể chịu đựng, không thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
12286. smoked-dried hun khói, sấy khói (thịt...)

Thêm vào từ điển của tôi
12287. horticultural (thuộc) nghề làm vườn

Thêm vào từ điển của tôi
12288. breathing-space lúc nghỉ xả hơi

Thêm vào từ điển của tôi
12289. thimblerig trò bài tây

Thêm vào từ điển của tôi
12290. acephalous không có đầu

Thêm vào từ điển của tôi