12121.
cordially
thân ái, thân mật; chân thành
Thêm vào từ điển của tôi
12122.
unboundedness
tính vô tận, tính chất không gi...
Thêm vào từ điển của tôi
12123.
bookmobile
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện ...
Thêm vào từ điển của tôi
12124.
waverer
người do dự, người lưỡng lự; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
12125.
casualness
tính tình cờ, tính ngẫu nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
12126.
locomobile
(kỹ thuật) máy hơi di động
Thêm vào từ điển của tôi