TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12121. aerocamera máy ảnh chụp trên không (chụp t...

Thêm vào từ điển của tôi
12122. unexhausted không bị hút (không khí, hơi, n...

Thêm vào từ điển của tôi
12123. cross reference lời chỉ dẫn than khảo (một đoạn...

Thêm vào từ điển của tôi
12124. spiritualness tính chất tinh thần

Thêm vào từ điển của tôi
12125. scarlet woman khuốm doạy uơ)

Thêm vào từ điển của tôi
12126. depopulation sự giảm số dân

Thêm vào từ điển của tôi
12127. overelaborate quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri...

Thêm vào từ điển của tôi
12128. apple-dumpling bánh bao nhân táo

Thêm vào từ điển của tôi
12129. apportion chia ra từng phần, chia thành l...

Thêm vào từ điển của tôi
12130. naturalistic (thuộc) tự nhiên, căn cứ vào tự...

Thêm vào từ điển của tôi