12152.
troop
đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
Thêm vào từ điển của tôi
12153.
fluxion
(toán học) vi phân
Thêm vào từ điển của tôi
12154.
cane-trash
bã, bã mía ((cũng) trash)
Thêm vào từ điển của tôi
12156.
shelter tent
(quân sự) lều nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
12157.
discomposedly
mất bình tĩnh, bối rối, xáo độn...
Thêm vào từ điển của tôi
12158.
quarreller
người hay câi nhau; người hay g...
Thêm vào từ điển của tôi
12159.
prejudgment
sự xử trước, sự lên án trước, s...
Thêm vào từ điển của tôi