TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12101. landlordism chế độ địa chủ, chế độ chiếm hữ...

Thêm vào từ điển của tôi
12102. half-binding kiểu đóng sách nửa da (góc và g...

Thêm vào từ điển của tôi
12103. bookmobile (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ô tô thư viện ...

Thêm vào từ điển của tôi
12104. epistolary (thuộc) thư từ; bằng thư từ; hợ...

Thêm vào từ điển của tôi
12105. confidence trick (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...

Thêm vào từ điển của tôi
12106. decade bộ mười, nhóm mười

Thêm vào từ điển của tôi
12107. panicle (thực vật học) chuỳ (một kiểu c...

Thêm vào từ điển của tôi
12108. jargonise dùng biệt ngữ, nói biệt ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
12109. disavow chối, không nhận

Thêm vào từ điển của tôi
12110. monodramatic (thuộc) kịch một vai

Thêm vào từ điển của tôi