12112.
tabulator
máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh...
Thêm vào từ điển của tôi
12113.
immortalise
làm thành bất tử, làm cho bất d...
Thêm vào từ điển của tôi
12114.
chit
đứa bé, đứa trẻ, trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
12115.
convexity
tính lồi
Thêm vào từ điển của tôi
12116.
capital
thủ đô, thủ phủ
Thêm vào từ điển của tôi
12118.
perplexity
sự lúng túng, sự bối rối; điều ...
Thêm vào từ điển của tôi
12119.
hummock
gò, đống
Thêm vào từ điển của tôi
12120.
truthfulness
tính đúng đắn, tính đúng sự thự...
Thêm vào từ điển của tôi