TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12111. interior decoration nghệ thuật trang trí trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
12112. tabulator máy chữ đánh bảng, máy chữ đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
12113. immortalise làm thành bất tử, làm cho bất d...

Thêm vào từ điển của tôi
12114. chit đứa bé, đứa trẻ, trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
12115. convexity tính lồi

Thêm vào từ điển của tôi
12116. capital thủ đô, thủ phủ

Thêm vào từ điển của tôi
12117. self-supporting tự lực

Thêm vào từ điển của tôi
12118. perplexity sự lúng túng, sự bối rối; điều ...

Thêm vào từ điển của tôi
12119. hummock gò, đống

Thêm vào từ điển của tôi
12120. truthfulness tính đúng đắn, tính đúng sự thự...

Thêm vào từ điển của tôi