TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12091. self-possession sự bình tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
12092. epistolary (thuộc) thư từ; bằng thư từ; hợ...

Thêm vào từ điển của tôi
12093. maintainable có thể giữ được, có thể duy trì...

Thêm vào từ điển của tôi
12094. grenadine món thịt bê rán vàng, món thịt ...

Thêm vào từ điển của tôi
12095. brief-case cái cặp (để giấy tờ, tài liệu)

Thêm vào từ điển của tôi
12096. coal-scoop xẻng xúc than

Thêm vào từ điển của tôi
12097. good-neighbourhood quan hệ láng giềng tốt, tình hà...

Thêm vào từ điển của tôi
12098. museum-piece vật quý có thể đưa vào bảo tàng

Thêm vào từ điển của tôi
12099. superspirituality siêu linh hồn, siêu tâm linh

Thêm vào từ điển của tôi
12100. offenseless (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offencel...

Thêm vào từ điển của tôi