11811.
half-binding
kiểu đóng sách nửa da (góc và g...
Thêm vào từ điển của tôi
11812.
mannerless
thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khi...
Thêm vào từ điển của tôi
11813.
maidenhair
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi
11814.
close-fitting
vừa sát người (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
11816.
belfry
tháp chuông
Thêm vào từ điển của tôi
11817.
endosperm
(thực vật học) nội nhũ
Thêm vào từ điển của tôi
11818.
aborted
bị sẩy (thai)
Thêm vào từ điển của tôi
11819.
clay-cold
lạnh cứng (người chết)
Thêm vào từ điển của tôi
11820.
powwow
thầy lang; thầy mo, thầy phù th...
Thêm vào từ điển của tôi