11811.
oppositeness
sự đối nhau (của lá...)
Thêm vào từ điển của tôi
11813.
mannerless
thiếu lịch sự, thiếu lễ độ, khi...
Thêm vào từ điển của tôi
11814.
anderson shelter
hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...
Thêm vào từ điển của tôi
11816.
deodorizer
chất khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
11817.
misappropriate
lạm tiêu, biển thủ, tham ô
Thêm vào từ điển của tôi
11819.
chief executive
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; th...
Thêm vào từ điển của tôi
11820.
disarrangement
sự làm lộn xộn, sự làm xáo trộn
Thêm vào từ điển của tôi