11691.
ash
((thường) số nhiều) tro; tàn (t...
Thêm vào từ điển của tôi
11692.
collar-bone
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
11693.
pythagorean
(thuộc) Pi-ta-go
Thêm vào từ điển của tôi
11694.
unestranged
không bị làm cho xa lạ, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
11695.
formalization
sự nghi thức hoá, sự trang trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
11696.
packing-case
hòm (để) đóng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
11698.
mudlark
người nhặt than bùn
Thêm vào từ điển của tôi
11699.
chameleonic
luôn luôn biến sắc
Thêm vào từ điển của tôi
11700.
puzzlement
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi