11671.
boomster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
11673.
neap-tide
tuần nước xuống, tuần triều xuố...
Thêm vào từ điển của tôi
11674.
foreign-born
sinh ở nước ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
11675.
quickie
(thông tục) phim làm ẩu (cốt ch...
Thêm vào từ điển của tôi
11677.
unenslaved
không bị nô dịch hoá
Thêm vào từ điển của tôi
11678.
dry farming
(nông nghiệp) hạn canh
Thêm vào từ điển của tôi
11679.
procellarian
(động vật học) (thuộc) giống hả...
Thêm vào từ điển của tôi
11680.
unredressed
không được sửa cho thẳng lại
Thêm vào từ điển của tôi