11641.
orchidology
khoa nghiên cứu về lan
Thêm vào từ điển của tôi
11642.
navy blue
màu xanh nước biển (màu đồng ph...
Thêm vào từ điển của tôi
11643.
lyricism
thơ trữ tình, thể trữ tình
Thêm vào từ điển của tôi
11645.
fish preserve
ao nuôi cá, đầm nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
11646.
unspotted
không có đốm
Thêm vào từ điển của tôi
11647.
sea-anchor
(hàng hải) neo phao
Thêm vào từ điển của tôi
11648.
unfinished
chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
11650.
verbalise
nói dài dòng
Thêm vào từ điển của tôi