TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11651. stamp-collector người chơi tem, người sưu tầm t...

Thêm vào từ điển của tôi
11652. depolarization (vật lý) sự khử cực

Thêm vào từ điển của tôi
11653. beauty-parlour mỹ viện

Thêm vào từ điển của tôi
11654. northwards về hướng bắc; từ hướng bắc

Thêm vào từ điển của tôi
11655. pythagorean (thuộc) Pi-ta-go

Thêm vào từ điển của tôi
11656. unimpeachable không để đặt thành vấn đề nghi ...

Thêm vào từ điển của tôi
11657. income account sự tính phác lỗ lãi

Thêm vào từ điển của tôi
11658. lewisite liuzit (chất gây bỏng, dùng tro...

Thêm vào từ điển của tôi
11659. reeve (sử học) thị trưởng; quận trưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
11660. swine-bread (thực vật học) nấm cục, nấm tru...

Thêm vào từ điển của tôi