11631.
sick-benefit
tiền trợ cấp ốm đau
Thêm vào từ điển của tôi
11632.
inexpectant
không mong chờ, không trông mon...
Thêm vào từ điển của tôi
11634.
pastelist
hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn
Thêm vào từ điển của tôi
11635.
fishery
công nghiệp cá; nghề cá
Thêm vào từ điển của tôi
11636.
gravelly
có sỏi, rải sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
11637.
existentialism
(triết học) thuyết sinh tồn
Thêm vào từ điển của tôi
11638.
unexplainable
không cắt nghĩa được, không giả...
Thêm vào từ điển của tôi
11639.
danger-signal
tín hiệu "nguy hiểm" ; (ngành đ...
Thêm vào từ điển của tôi
11640.
kloof
hẽm núi; thung lũng (ở Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi