11611.
swither
(Ê-cốt) sự nghi ngờ; sự phân vâ...
Thêm vào từ điển của tôi
11612.
fish-glue
keo cá, thạch cá
Thêm vào từ điển của tôi
11613.
neotropical
(thuộc) Trung và Nam Mỹ; tìm th...
Thêm vào từ điển của tôi
11614.
vaulted
uốn vòm, khom
Thêm vào từ điển của tôi
11615.
falconet
(sử học) súng đại bác loại nhẹ,...
Thêm vào từ điển của tôi
11616.
geophysical
(thuộc) địa vật lý
Thêm vào từ điển của tôi
11618.
discontinuance
sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt q...
Thêm vào từ điển của tôi
11619.
double harness
(nghĩa bóng) cuộc sống vợ chồng
Thêm vào từ điển của tôi