11611.
lewisite
liuzit (chất gây bỏng, dùng tro...
Thêm vào từ điển của tôi
11612.
disengagement
sự làm rời ra, sự cởi ra, sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
11613.
inexplainable
không thể giải nghĩa được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
11615.
misdescription
sự tả sai, sự miêu tả không đún...
Thêm vào từ điển của tôi
11617.
fish-farming
sự nuôi cá; nghề nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
11618.
lauraceous
(thực vật học) (thuộc) họ long ...
Thêm vào từ điển của tôi
11619.
unquietness
tình trạng lo lắng không yên
Thêm vào từ điển của tôi
11620.
boomster
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi