TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11541. turkey buzzard (động vật học) kền kền Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
11542. prematureness tính sớm, tính non, tính yểu

Thêm vào từ điển của tôi
11543. dead-nettle (thực vật học) cây tầm ma

Thêm vào từ điển của tôi
11544. concrete-mixer máy trộn bê tông

Thêm vào từ điển của tôi
11545. foreign-born sinh ở nước ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
11546. lending-library thư viện (cho) mượn (sách về nh...

Thêm vào từ điển của tôi
11547. vaulted uốn vòm, khom

Thêm vào từ điển của tôi
11548. ball-cartridge (quân sự) vỏ đạn

Thêm vào từ điển của tôi
11549. sanitary napkin khố kinh nguyệt

Thêm vào từ điển của tôi
11550. constructional (thuộc) sự xây dựng, (thuộc) cấ...

Thêm vào từ điển của tôi