11572.
reversionary
(thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
11573.
commercialism
óc buôn bán, tính buôn bán
Thêm vào từ điển của tôi
11574.
plumpness
sự tròn trĩnh, sự phúng phính; ...
Thêm vào từ điển của tôi
11575.
front page
trang đầu (tờ báo)
Thêm vào từ điển của tôi
11576.
alkaline
(hoá học) kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
11577.
slicker
khoé lừa giỏi
Thêm vào từ điển của tôi
11578.
fetishism
đạo thờ vật, bái vật giáo
Thêm vào từ điển của tôi
11579.
inorganization
sự thiếu tổ chức; sự vô tổ chức
Thêm vào từ điển của tôi
11580.
cocoa
(thực vật học) cây dừa
Thêm vào từ điển của tôi