11531.
trade-unionist
đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viê...
Thêm vào từ điển của tôi
11532.
availableness
tính sẵn sàng để dùng, tính có ...
Thêm vào từ điển của tôi
11533.
barking iron
(từ lóng) súng lục
Thêm vào từ điển của tôi
11535.
uncommissioned
không được uỷ thác, không được ...
Thêm vào từ điển của tôi
11536.
army-beef
(quân sự) thịt hộp cho quân đội
Thêm vào từ điển của tôi
11537.
discourtesy
sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ;...
Thêm vào từ điển của tôi
11538.
cheekiness
sự táo tợn, sự cả gan, sự mặt d...
Thêm vào từ điển của tôi
11539.
exceptionality
tính khác thường, tính đặc biệt...
Thêm vào từ điển của tôi