TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11511. tapestried trải thảm, trang trí bằng thảm

Thêm vào từ điển của tôi
11512. chamber orchestra dàn nhạc phòng (dàn nhạc nhỏ, c...

Thêm vào từ điển của tôi
11513. humour sự hài hước, sự hóm hỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
11514. preachify thuyết dài dòng, thuyết đạo lý ...

Thêm vào từ điển của tôi
11515. civilianize dân sự hoá

Thêm vào từ điển của tôi
11516. inexplainable không thể giải nghĩa được, khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
11517. nonentity trạng thái không có, sự không t...

Thêm vào từ điển của tôi
11518. space travelling sự du hành vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
11519. roasting-jack xiên nướng thịt

Thêm vào từ điển của tôi
11520. pedometer cái đo bước

Thêm vào từ điển của tôi