11511.
tapestried
trải thảm, trang trí bằng thảm
Thêm vào từ điển của tôi
11513.
humour
sự hài hước, sự hóm hỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
11514.
preachify
thuyết dài dòng, thuyết đạo lý ...
Thêm vào từ điển của tôi
11516.
inexplainable
không thể giải nghĩa được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
11517.
nonentity
trạng thái không có, sự không t...
Thêm vào từ điển của tôi
11520.
pedometer
cái đo bước
Thêm vào từ điển của tôi