TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11521. yield capacity năng suất

Thêm vào từ điển của tôi
11522. tank vessel tàu chở dầu; tàu chở nước

Thêm vào từ điển của tôi
11523. sunstroke sự say nắng

Thêm vào từ điển của tôi
11524. space travelling sự du hành vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
11525. lending-library thư viện (cho) mượn (sách về nh...

Thêm vào từ điển của tôi
11526. repartition phân chia lại, phân phối lại

Thêm vào từ điển của tôi
11527. dramatics nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồ...

Thêm vào từ điển của tôi
11528. unviolated không bị vi phạm, không bị xâm ...

Thêm vào từ điển của tôi
11529. ballooner người cưỡi khí cầu

Thêm vào từ điển của tôi
11530. april-fool-day (như)[All Fools' Day]

Thêm vào từ điển của tôi