11521.
unsecured
không chắc chắn; không đóng chặ...
Thêm vào từ điển của tôi
11522.
polyclinic
phòng khám nhiều khoa
Thêm vào từ điển của tôi
11524.
tale-teller
người mách lẻo, người bịa đặt c...
Thêm vào từ điển của tôi
11525.
fancy-free
chưa có vợ, chưa có chồng, chưa...
Thêm vào từ điển của tôi
11526.
over-delicate
quá tinh tế, quá tinh vi, quá t...
Thêm vào từ điển của tôi
11527.
overstrung
quá căng thẳng (thần kinh...)
Thêm vào từ điển của tôi
11528.
swine-bread
(thực vật học) nấm cục, nấm tru...
Thêm vào từ điển của tôi
11529.
brilliantine
bizăngtin, sáp chải tóc
Thêm vào từ điển của tôi
11530.
carpenter-scene
(sân khấu) tiết mục đệm (trình ...
Thêm vào từ điển của tôi