11521.
unthreadable
không thể xâu (kim, chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
11523.
demonetization
sự huỷ bỏ (một thứ tiền tệ)
Thêm vào từ điển của tôi
11524.
scutellate
có vảy nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
11525.
hurry-scurry
hối hả lộn xộn, lung tung vội v...
Thêm vào từ điển của tôi
11526.
shiftlessness
sự lười nhác; sự bất lực, sự hè...
Thêm vào từ điển của tôi
11527.
duel
cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ s...
Thêm vào từ điển của tôi
11528.
modernistic
(thuộc) quan điểm (tư tưởng, ph...
Thêm vào từ điển của tôi
11529.
undistributed
không được phân phối
Thêm vào từ điển của tôi
11530.
subtropical
cận nhiệt đới
Thêm vào từ điển của tôi