TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11491. type-setting sự sắp chữ

Thêm vào từ điển của tôi
11492. heighten làm cao lên, làm cao hơn, nâng ...

Thêm vào từ điển của tôi
11493. swinging door cửa lò xo, cửa tự động

Thêm vào từ điển của tôi
11494. formalization sự nghi thức hoá, sự trang trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
11495. unintentional không cố ý, không chủ tâm

Thêm vào từ điển của tôi
11496. snapshot ảnh chụp nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
11497. drinking-bout chầu say bí tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
11498. worthlessness tính chất không có giá trị, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
11499. unthreadable không thể xâu (kim, chỉ)

Thêm vào từ điển của tôi
11500. foreign-born sinh ở nước ngoài

Thêm vào từ điển của tôi