TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11341. bed-sitting-room buồng vừa để ngủ vừa tiếp khách

Thêm vào từ điển của tôi
11342. fistula (y học) rò

Thêm vào từ điển của tôi
11343. damnation sự chê trách nghiêm khắc, sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11344. branchless không có cành

Thêm vào từ điển của tôi
11345. unobserved không ai thấy, không ai để ý

Thêm vào từ điển của tôi
11346. orchidotomy (y học) thuật mở tinh hoàn

Thêm vào từ điển của tôi
11347. pawnshop hiệu cầm đồ

Thêm vào từ điển của tôi
11348. far-famed lừng danh, nổi tiếng khắp nơi

Thêm vào từ điển của tôi
11349. spermatozoa (sinh vật học) tinh trùng ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
11350. country cousin ghuộm['kʌntridɑ:ns]

Thêm vào từ điển của tôi