11312.
foregift
(pháp lý) tiền chồng (để làm hợ...
Thêm vào từ điển của tôi
11314.
damnation
sự chê trách nghiêm khắc, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
11316.
smoothness
sự phẳng phiu, sự mượt mà, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
11317.
wanderer
người đi lang thang, người nay ...
Thêm vào từ điển của tôi
11318.
sea captain
(thơ ca); (văn học) thuỷ thủ dà...
Thêm vào từ điển của tôi
11319.
unobserved
không ai thấy, không ai để ý
Thêm vào từ điển của tôi
11320.
rebellious
nổi loạn, phiến loạn
Thêm vào từ điển của tôi