11311.
salad-oil
dầu trộn xà lách
Thêm vào từ điển của tôi
11312.
bothie
(Ê-cốt) cái lều
Thêm vào từ điển của tôi
11313.
untalented
không có tài, bất tài
Thêm vào từ điển của tôi
11314.
billy-ho
chỉ dùng trong thành ngữ like b...
Thêm vào từ điển của tôi
11315.
atheistical
(thuộc) thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
11316.
trade-unionist
đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viê...
Thêm vào từ điển của tôi
11318.
fetishistic
(thuộc) sự thờ vật
Thêm vào từ điển của tôi
11319.
balm-cricket
(động vật học) con ve sầu
Thêm vào từ điển của tôi
11320.
wood-block
mộc bản
Thêm vào từ điển của tôi