11371.
shake-up
cú thúc (để ra khỏi tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
11372.
snapshot
ảnh chụp nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
11374.
overcoating
vải may áo khoác ngoài
Thêm vào từ điển của tôi
11375.
punch press
máy rập đầu, máy đột rập
Thêm vào từ điển của tôi
11376.
nervelessness
(giải phẫu) sự không có dây thầ...
Thêm vào từ điển của tôi
11377.
gooseberry
(thực vật học) cây lý gai
Thêm vào từ điển của tôi
11378.
lift-up
lift-up seat ghế xếp phụ (ở trê...
Thêm vào từ điển của tôi
11379.
brass-works
xưởng đúc đồ đồng
Thêm vào từ điển của tôi
11380.
shrimper
người đi bắt tôm, người đi câu ...
Thêm vào từ điển của tôi