TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11331. devotedly hết lòng, tận tâm, tận tình, tậ...

Thêm vào từ điển của tôi
11332. oyster fork nĩa (để) ăn sò

Thêm vào từ điển của tôi
11333. gas-producer nhà máy sản xuất khí

Thêm vào từ điển của tôi
11334. combination laws luật nghiệp đoàn (đặt ra nhằm c...

Thêm vào từ điển của tôi
11335. unattired không mặc quần áo; không trang ...

Thêm vào từ điển của tôi
11336. trolling-spoon mồi (câu hình) thìa ((cũng) tro...

Thêm vào từ điển của tôi
11337. commercialism óc buôn bán, tính buôn bán

Thêm vào từ điển của tôi
11338. pulpit bục giảng kinh

Thêm vào từ điển của tôi
11339. nervelessness (giải phẫu) sự không có dây thầ...

Thêm vào từ điển của tôi
11340. zoologist nhà động vật học

Thêm vào từ điển của tôi