11281.
unadjudged
còn đang tranh tụng, còn đang x...
Thêm vào từ điển của tôi
11282.
nettle-rash
(y học) chứng mày đay
Thêm vào từ điển của tôi
11283.
archduke
(sử học) hoàng tử nước Ao
Thêm vào từ điển của tôi
11284.
plain sailing
sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
11285.
reoccupy
chiếm lại
Thêm vào từ điển của tôi
11288.
pinprick
cú châm bằng đinh ghim
Thêm vào từ điển của tôi
11289.
equimultiple
(toán học) số đẳng bội
Thêm vào từ điển của tôi
11290.
bothie
(Ê-cốt) cái lều
Thêm vào từ điển của tôi