11172.
judas
(kinh thánh) Giu-dda (kẻ đã phả...
Thêm vào từ điển của tôi
11174.
underbuy
mua giá hạ, mua giá rẻ
Thêm vào từ điển của tôi
11175.
innerve
làm cho có gân cốt, làm cho cứn...
Thêm vào từ điển của tôi
11176.
gooseberry
(thực vật học) cây lý gai
Thêm vào từ điển của tôi
11177.
wetting
sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấ...
Thêm vào từ điển của tôi
11179.
matrimony
hôn nhân; đời sống vợ chồng
Thêm vào từ điển của tôi