11161.
flowingly
trôi chảy, lưu loát
Thêm vào từ điển của tôi
11162.
forbearing
kiên nhẫn, nhẫn nại
Thêm vào từ điển của tôi
11164.
indifferentist
người theo chủ nghĩa trung lập ...
Thêm vào từ điển của tôi
11167.
paramountcy
tính chất tối cao, uy thế tối c...
Thêm vào từ điển của tôi
11168.
photographer
nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
11169.
untravelled
ít đi đây đi đó
Thêm vào từ điển của tôi
11170.
patellae
(giải phẫu) xương bánh chè (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi