11161.
catena
dây, loạt, dãy
Thêm vào từ điển của tôi
11163.
old-womanly
như bà già, có vẻ bà già
Thêm vào từ điển của tôi
11164.
tabulation
sự xếp thành bảng, sự xếp thành...
Thêm vào từ điển của tôi
11166.
cellar-flap
cửa sập của hầm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
11167.
spin bowler
(thể dục,thể thao) người tài đá...
Thêm vào từ điển của tôi
11168.
internalization
sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...
Thêm vào từ điển của tôi
11169.
miscarriage
sự sai, sự sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi