11151.
hop-picker
người hái hublông
Thêm vào từ điển của tôi
11152.
atheistic
(thuộc) thuyết vô thần
Thêm vào từ điển của tôi
11153.
epidemical
dịch, có tính chất bệnh dịch
Thêm vào từ điển của tôi
11154.
killingly
(thông tục) làm phục lăn, làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
11155.
faithless
không có niềm tin, vô đạo
Thêm vào từ điển của tôi
11156.
darken
làm tối, làm u ám (bầu trời)
Thêm vào từ điển của tôi
11157.
mutualism
(sinh vật học); (triết học) thu...
Thêm vào từ điển của tôi
11158.
interoceanic
giữa các đại dương
Thêm vào từ điển của tôi
11159.
income-tax
thuế doanh thu, thuế lợi tức
Thêm vào từ điển của tôi