TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11151. soda jerk (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
11152. fruit clipper tàu thuỷ chở hoa quả

Thêm vào từ điển của tôi
11153. darken làm tối, làm u ám (bầu trời)

Thêm vào từ điển của tôi
11154. banditti kẻ cướp

Thêm vào từ điển của tôi
11155. otto tinh dầu hoa hồng

Thêm vào từ điển của tôi
11156. purposefulness sự có mục đích, sự có ý định

Thêm vào từ điển của tôi
11157. income-tax thuế doanh thu, thuế lợi tức

Thêm vào từ điển của tôi
11158. deck-passenger hành khách trên boong

Thêm vào từ điển của tôi
11159. sky-writer máy bay quảng cáo

Thêm vào từ điển của tôi
11160. handbook man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ng...

Thêm vào từ điển của tôi