TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11201. loan-collection bộ tranh mượn để trưng bày

Thêm vào từ điển của tôi
11202. quarter binding sự đóng (sách) gáy da (không đó...

Thêm vào từ điển của tôi
11203. handicraftsman thợ thủ công

Thêm vào từ điển của tôi
11204. founder-member hội viên sáng lập

Thêm vào từ điển của tôi
11205. bronco-buster (từ lóng) người dạy ngựa chưa t...

Thêm vào từ điển của tôi
11206. describer người tả, người mô tả, người mi...

Thêm vào từ điển của tôi
11207. matrimony hôn nhân; đời sống vợ chồng

Thêm vào từ điển của tôi
11208. unwearying không mệt mỏi, kiên cường

Thêm vào từ điển của tôi
11209. expeditionist người tham gia cuộc viễn chinh,...

Thêm vào từ điển của tôi
11210. terrorism chính sách khủng bố

Thêm vào từ điển của tôi