11202.
sunstroke
sự say nắng
Thêm vào từ điển của tôi
11203.
unthreaded
không xâu; chưa xâu (kim, chỉ)
Thêm vào từ điển của tôi
11204.
pastorship
chức mục sư
Thêm vào từ điển của tôi
11205.
walker-on
(sân khấu) vai phụ
Thêm vào từ điển của tôi
11207.
combination laws
luật nghiệp đoàn (đặt ra nhằm c...
Thêm vào từ điển của tôi
11208.
departmental
thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; ...
Thêm vào từ điển của tôi
11209.
driven
cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng x...
Thêm vào từ điển của tôi
11210.
martyrdom
sự chết vì nghĩa; sự chết vì đạ...
Thêm vào từ điển của tôi