TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11201. trade-unionist đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viê...

Thêm vào từ điển của tôi
11202. paramountcy tính chất tối cao, uy thế tối c...

Thêm vào từ điển của tôi
11203. cautious thận trọng, cẩn thận

Thêm vào từ điển của tôi
11204. skepticism chủ nghĩa hoài nghi

Thêm vào từ điển của tôi
11205. fetishist người theo đạo thờ vật, người s...

Thêm vào từ điển của tôi
11206. unassured không chắc chắn (kết quả)

Thêm vào từ điển của tôi
11207. field court martial (quân sự) toà án quân sự tại tr...

Thêm vào từ điển của tôi
11208. connectedness sự mạch lạc

Thêm vào từ điển của tôi
11209. lamented được thương xót, được thương ti...

Thêm vào từ điển của tôi
11210. bronco-buster (từ lóng) người dạy ngựa chưa t...

Thêm vào từ điển của tôi