11123.
deep-felt
cảm thấy một cách sâu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
11124.
visiting-day
ngày tiếp khách
Thêm vào từ điển của tôi
11125.
externalize
(triết học) ngoại hiện
Thêm vào từ điển của tôi
11126.
cousinly
như anh em họ; có họ; thân thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
11127.
fistula
(y học) rò
Thêm vào từ điển của tôi
11128.
atypical
không đúng kiểu, không điển hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
11129.
half-crown
đồng nửa curon
Thêm vào từ điển của tôi
11130.
soda jerk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi