TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11111. streakiness sự có đường sọc, sự có vệt, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
11112. reformation sự cải cách, sự cải lương, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
11113. queerish hơi lạ lùng, hơi kỳ quặc

Thêm vào từ điển của tôi
11114. chameleon-like luôn luôn biến sắc

Thêm vào từ điển của tôi
11115. unmeasured không đo; vô định, vô hạn; vô b...

Thêm vào từ điển của tôi
11116. biophysical (thuộc) lý sinh

Thêm vào từ điển của tôi
11117. untried chưa thử; không thử

Thêm vào từ điển của tôi
11118. jibber ngựa bất kham, ngựa hay trở chứ...

Thêm vào từ điển của tôi
11119. vanishing-point (toán học) điểm biến mất

Thêm vào từ điển của tôi
11120. bletherskite (thông tục) người hay nói huyên...

Thêm vào từ điển của tôi