TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11101. uppity (thông tục) tự cao tự đại; trịc...

Thêm vào từ điển của tôi
11102. vapourer (thông tục) người hay khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
11103. schilling đồng Silinh (tiền nước Aó)

Thêm vào từ điển của tôi
11104. cautious thận trọng, cẩn thận

Thêm vào từ điển của tôi
11105. superheaterodyne (rađiô) máy thu đổi tần

Thêm vào từ điển của tôi
11106. unshuttered không đóng cửa chớp; không đóng...

Thêm vào từ điển của tôi
11107. spidery (như) spiderlike

Thêm vào từ điển của tôi
11108. self-pity sự tự thương mình

Thêm vào từ điển của tôi
11109. soda-fountain thùng hơi chứa nước xô-đa

Thêm vào từ điển của tôi
11110. flood-control công tác phòng chống lụt; công ...

Thêm vào từ điển của tôi