11081.
wed
g chồng, cưới vợ cho; kết hôn v...
Thêm vào từ điển của tôi
11082.
negativeness
tính chất phủ định, tính chất p...
Thêm vào từ điển của tôi
11084.
sacrament
(tôn giáo) lễ phước, lễ ban phư...
Thêm vào từ điển của tôi
11085.
patentee
người được cấp bằng sáng chế
Thêm vào từ điển của tôi
11086.
disbandment
sự giải tán
Thêm vào từ điển của tôi
11088.
exacting
đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá ...
Thêm vào từ điển của tôi
11089.
hippocampi
(động vật học) cá ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
11090.
unfeminine
không thuộc đàn bà, không như đ...
Thêm vào từ điển của tôi