11071.
unshuttered
không đóng cửa chớp; không đóng...
Thêm vào từ điển của tôi
11072.
exacting
đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá ...
Thêm vào từ điển của tôi
11073.
scone
bánh nướng (uống với trà)
Thêm vào từ điển của tôi
11074.
choke-full
đầy chật, chật như nêm
Thêm vào từ điển của tôi
11075.
darken
làm tối, làm u ám (bầu trời)
Thêm vào từ điển của tôi
11076.
disquietness
sự không an tâm, sự không yên l...
Thêm vào từ điển của tôi
11077.
unrestricted
không bị hạn chế
Thêm vào từ điển của tôi
11078.
priesthood
(tôn giáo) chức thầy tu; chức t...
Thêm vào từ điển của tôi
11079.
temperateness
tính có chừng mực, tính điều độ
Thêm vào từ điển của tôi