TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11011. kitchen police nhóm nấu ăn, nhóm anh nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
11012. handbook man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ng...

Thêm vào từ điển của tôi
11013. negativeness tính chất phủ định, tính chất p...

Thêm vào từ điển của tôi
11014. puzzle-pated có tư tưởng lộn xộn, đầu óc lộn...

Thêm vào từ điển của tôi
11015. underbought mua giá hạ, mua giá rẻ

Thêm vào từ điển của tôi
11016. underbuy mua giá hạ, mua giá rẻ

Thêm vào từ điển của tôi
11017. hairclipper máy xén lông

Thêm vào từ điển của tôi
11018. bird-cage lông chim

Thêm vào từ điển của tôi
11019. wanderer người đi lang thang, người nay ...

Thêm vào từ điển của tôi
11020. patellar (thuộc) bánh chè

Thêm vào từ điển của tôi