11021.
speculate
tự biên
Thêm vào từ điển của tôi
11022.
uncrowned
chưa làm lễ đội mũ miện (vua)
Thêm vào từ điển của tôi
11025.
baillee
người nhận hàng hoá gửi để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
11027.
peerage
các khanh tướng
Thêm vào từ điển của tôi
11028.
stickleback
(động vật học) cá gai
Thêm vào từ điển của tôi
11029.
exacting
đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá ...
Thêm vào từ điển của tôi