11021.
dischargeable
có thể giải ngũ (binh sĩ)
Thêm vào từ điển của tôi
11022.
overmodest
quá khiêm tốn
Thêm vào từ điển của tôi
11023.
springer
người nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
11024.
ablush
thẹn đỏ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
11025.
creamery
xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem
Thêm vào từ điển của tôi
11027.
baillee
người nhận hàng hoá gửi để bảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
11028.
biophysical
(thuộc) lý sinh
Thêm vào từ điển của tôi
11029.
look-out
sự giám thị; sự giám sát; sự ca...
Thêm vào từ điển của tôi
11030.
internalization
sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...
Thêm vào từ điển của tôi