TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11021. underbuy mua giá hạ, mua giá rẻ

Thêm vào từ điển của tôi
11022. muscle-man lực sĩ cử tạ

Thêm vào từ điển của tôi
11023. repartition phân chia lại, phân phối lại

Thêm vào từ điển của tôi
11024. overmodest quá khiêm tốn

Thêm vào từ điển của tôi
11025. hash house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn rẻ tiề...

Thêm vào từ điển của tôi
11026. vainglory tính dương dương tự đắc

Thêm vào từ điển của tôi
11027. midsummer day ngày hạ chí

Thêm vào từ điển của tôi
11028. shockingness tính chướng tai gai mắt; sự khó...

Thêm vào từ điển của tôi
11029. vanishing-point (toán học) điểm biến mất

Thêm vào từ điển của tôi
11030. paramountcy tính chất tối cao, uy thế tối c...

Thêm vào từ điển của tôi