11021.
patrolman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảnh sát
Thêm vào từ điển của tôi
11022.
symbolize
tượng trưng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
11023.
unspeakableness
tính không thể nói được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
11024.
monotheistic
(thuộc) thuyết một thần; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
11025.
unreservedly
không dè dặt, cởi mở
Thêm vào từ điển của tôi
11027.
spiteful
đầy hằn thù; hằn học
Thêm vào từ điển của tôi
11029.
mythopoetic
sáng tác thơ về chuyện thần tho...
Thêm vào từ điển của tôi