11031.
arrear
(số nhiều) việc đang làm dở, vi...
Thêm vào từ điển của tôi
11032.
unreservedly
không dè dặt, cởi mở
Thêm vào từ điển của tôi
11033.
miscarriage
sự sai, sự sai lầm
Thêm vào từ điển của tôi
11034.
scenic railway
đường xe lửa nhỏ chạy qua mô hì...
Thêm vào từ điển của tôi
11036.
settling-day
ngày thanh toán (nửa tháng một ...
Thêm vào từ điển của tôi
11037.
acquittal
sự trả xong nợ, sự trang trải x...
Thêm vào từ điển của tôi
11038.
disk-harrow
(nông nghiệp) bừa đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
11039.
desertion
sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào...
Thêm vào từ điển của tôi
11040.
pretended
giả vờ, giả đò, giả bộ, giả các...
Thêm vào từ điển của tôi