10841.
otto
tinh dầu hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
10845.
externalize
(triết học) ngoại hiện
Thêm vào từ điển của tôi
10846.
insaneness
bệnh điên, sự điên cuồng, sự mấ...
Thêm vào từ điển của tôi
10847.
shut-eye
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gi...
Thêm vào từ điển của tôi
10849.
pearl-oyster
(động vật học) trai ngọc
Thêm vào từ điển của tôi
10850.
thanklessness
sự vô ơn, sự bạc nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi