10821.
slaughterous
(văn học) giết hại hàng loạt, t...
Thêm vào từ điển của tôi
10824.
cantilever
(kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn
Thêm vào từ điển của tôi
10825.
postpositive
(ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Thêm vào từ điển của tôi
10826.
unisexuality
tính chất đơn tính
Thêm vào từ điển của tôi
10827.
toughish
hơi dai, hơi bền
Thêm vào từ điển của tôi
10828.
soullessness
sự thiếu tâm hồn
Thêm vào từ điển của tôi
10829.
continuance
sự tiếp tục, sự tồn tại (một ch...
Thêm vào từ điển của tôi