10822.
serpent lizard
(động vật học) thằn lằn bóng ch...
Thêm vào từ điển của tôi
10823.
strengthless
không có sức lực, yếu
Thêm vào từ điển của tôi
10825.
idiotical
ngu si, ngu ngốc, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
10826.
beeswax
sáp ong ((cũng) wax)
Thêm vào từ điển của tôi
10828.
tympanic
(thuộc) tai giữa
Thêm vào từ điển của tôi
10829.
sea sunflower
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
10830.
disquietude
sự không an tâm, sự không yên l...
Thêm vào từ điển của tôi