TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

10821. slaughterous (văn học) giết hại hàng loạt, t...

Thêm vào từ điển của tôi
10822. instantaneousness tính chất xảy ra ngay lập tức, ...

Thêm vào từ điển của tôi
10823. individualism chủ nghĩa cá nhân

Thêm vào từ điển của tôi
10824. cantilever (kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn

Thêm vào từ điển của tôi
10825. postpositive (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)

Thêm vào từ điển của tôi
10826. unisexuality tính chất đơn tính

Thêm vào từ điển của tôi
10827. toughish hơi dai, hơi bền

Thêm vào từ điển của tôi
10828. soullessness sự thiếu tâm hồn

Thêm vào từ điển của tôi
10829. continuance sự tiếp tục, sự tồn tại (một ch...

Thêm vào từ điển của tôi
10830. healthfullness tính chất lành mạnh

Thêm vào từ điển của tôi