10821.
push-bike
xe đạp thường (phân biệt với xe...
Thêm vào từ điển của tôi
10822.
agape
há hốc mồm ra (vì kinh ngạc)
Thêm vào từ điển của tôi
10823.
contravariant
(toán học) phản biến
Thêm vào từ điển của tôi
10825.
precession
(thiên văn học) tuế sai ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
10826.
soulfulness
tính chất đầy tâm hồn, tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
10828.
witch-doctor
phù thuỷ lang băm, thầy mo
Thêm vào từ điển của tôi
10829.
bebop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhạc bibôp (mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
10830.
intimately
thân mật, mật thiết
Thêm vào từ điển của tôi